rosa moschata
Định nghĩa
- Danh từ: là một loài hoa hồng có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, có cành cong hoặc leo và cụm hoa thưa với hương thơm xạ hương.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa hồng là một loại hồng leo có mùi hương ngọt ngào mạnh mẽ.)
- (Khu vườn có nhiều loài, bao gồm cả .)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong làm vườn, thường được dùng làm cây leo trang trí hoặc làm gốc ghép cho các giống hồng lai.
- Hoa của nó được sử dụng trong sản xuất nước hoa nhờ hương xạ hương đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Rosa moschata 'Plena': Một giống lai của có hoa kép.
- Musk rose (hồng xạ hương): Tên thông thường trong tiếng Anh chỉ .
Từ đồng nghĩa
- Hồng xạ hương (trong tiếng Việt): Tên gọi phổ biến cho .
- Rosa moschata var. moschata: Tên khoa học đầy đủ của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Rosa moschata hybrid: Giống lai của .
- Rosa moschata species: Loài .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng trong văn hóa, hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu và vẻ đẹp, và với hương xạ hương thường gợi lên sự bí ẩn và quyến rũ.